menu_book
Headword Results "ngôi nhà" (1)
ngôi nhà
English
Nhouse (building)
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
This house has been here for a very long time.
swap_horiz
Related Words "ngôi nhà" (1)
format_quote
Phrases "ngôi nhà" (19)
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
The house is my property.
Ngôi nhà đã được hoàn thành.
The house has been completed.
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
He is the owner of this house.
Ngôi nhà cũ đã được cải tạo.
The old house was repaired.
Ngôi nhà cạnh bên là của bạn tôi.
The house next door is my friend’s.
Ngôi nhà đã bị phá hủy bởi bão.
The house was destroyed by the typhoon.
Ngôi nhà này mang tính chất lịch sử.
This house is historical in nature.
Ngôi nhà đơn sơ nhưng ấm cúng.
The house is simple but cozy.
Ngôi nhà nằm dưới vách núi.
The house lies beneath the cliff.
Ngôi nhà bị lũ cuốn trôi.
The house was swept away by the flood.
Ngôi nhà bị hư hại nặng.
The house suffered heavy damage.
Kẻ xấu đã phóng hỏa ngôi nhà.
The criminal committed arson on the house.
Những ngôi nhà rải rác trên cánh đồng.
The houses are scattered across the field.
Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn.
He owns a big house.
Ngôi nhà còn nguyên vẹn.
The house remains intact.
Ngôi nhà này có tuổi đời 100 năm.
This house is 100 years old.
Ngôi nhà nằm trên đồi.
The house is on a hill.
Đám cháy đã thiêu rụi hoàn toàn hơn 1.000 ngôi nhà tạm.
The fire completely burned down more than 1,000 temporary houses.
Ngôi nhà này đã có từ rất lâu rồi.
This house has been here for a very long time.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index